olfactory impairment

olfactory impairment

A doctor uses a scratch-and-sniff card to test a patient's olfactory impairment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rối loạn khứu giác: "olfactory impairment" (suy giảm khứu giác) chỉ tình trạng giảm hoặc mất khả năng ngửi mùi. Đây một dạng rối loạn trong hệ thống khứu giác, có thể do nhiều nguyên nhân như tổn thương thần kinh, bệnh mũi, hoặc tác động từ môi trường.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng suy giảm khứu giác sau khi mất khả năng ngửi mùi.)
  • (Suy giảm khứu giác có thể ảnh hưởng đến khả năng phát hiện nguy hiểm của một người, chẳng hạn như rỉ khí gas hoặc khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have olfactory impairment": mắc chứng suy giảm khứu giác.
    • Many elderly individuals have olfactory impairment due to aging. (Nhiều người cao tuổi mắc chứng suy giảm khứu giác do lão hóa.)
  • "olfactory impairment is often temporary": suy giảm khứu giác thường tạm thời.
    • Olfactory impairment caused by a cold is often temporary. (Suy giảm khứu giác do cảm lạnh thường tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Olfactory (tính từ): thuộc về khứu giác.
    • The olfactory system processes smells. (Hệ thống khứu giác xử lý các mùi.)
  • Impairment (danh từ): sự suy giảm, suy yếu.
    • Hearing impairment is similar to olfactory impairment in terms of sensory loss. (Suy giảm thính giác tương tự như suy giảm khứu giác về mặt mất đi giác quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Loss of smell: mất khứu giác (thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát).
  • Anosmia: mất khứu giác hoàn toàn (thuật ngữ y học cụ thể).
  • Smell disorder: rối loạn khứu giác (từ đồng nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stem from olfactory impairment: bắt nguồn từ suy giảm khứu giác.
    • Her lack of appetite stemmed from olfactory impairment. (Sự thiếu thèm ăn của ấy bắt nguồn từ suy giảm khứu giác.)
Thành ngữ liên quan
  • Not smell a thing: không ngửi thấy (thành ngữ không trang trọng, mô tả tình trạng mất khứu giác).
    • After the accident, he couldn't smell a thing—a classic sign of olfactory impairment. (Sau tai nạn, anh ấy không ngửi thấy một dấu hiệu cổ điển của suy giảm khứu giác.)